毅然
HSK7-9
—
Phân tích từ 毅然
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:kiên quyết, dứt khoát, cương quyết (hành động).
Ví dụ (8)
他毅然放弃了国外的高薪工作,回国创业。
Anh ấy đã kiên quyết từ bỏ công việc lương cao ở nước ngoài, về nước khởi nghiệp.
面对敌人的威胁,他毅然选择了抵抗。
Đối mặt với sự đe dọa của kẻ địch, anh ấy đã dứt khoát lựa chọn kháng cự.
为了追求梦想,她毅然辞去了公务员的工作。
Để theo đuổi ước mơ, cô ấy đã kiên quyết từ chức công việc công chức.
在关键时刻,他毅然挺身而出。
Vào thời khắc then chốt, anh ấy đã dũng cảm (dứt khoát) đứng ra gánh vác.
虽然家人反对,但他还是毅然决然地走了。
Mặc dù gia đình phản đối, nhưng anh ấy vẫn kiên quyết dứt khoát ra đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây