毅
丶一丶ノ一ノフノノノ丶ノフフ丶
15
HSK1
Danh từ
Từ ghép (6)
Từ đồng âm (48)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:kiên định, ý chí
Ví dụ (3)
他性格坚毅。
Tính cách anh ấy kiên nghị.
毅力帮助她完成目标。
Ý chí giúp cô ấy hoàn thành mục tiêu.
面对困难,他十分刚毅。
Đối mặt khó khăn, anh ấy rất cương nghị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây