意图
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "意图" (yìtú) mang nghĩa "ý đồ", kết hợp bởi 意 (yì - ý): "ý định" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 意图
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:ý đồ, ý định, mưu đồ, mục đích (thường ngầm ẩn), có ý định.
Ví dụ (5)
警方正在调查嫌疑人的作案意图。
Cảnh sát đang điều tra động cơ (ý đồ) gây án của nghi phạm.
The police are investigating the suspect's criminal intent.
哪怕他不说,我也能猜出他的真实意图。
Cho dù anh ta không nói, tôi cũng có thể đoán ra ý đồ thực sự của anh ta.
Even if he doesn't say it, I can still guess his true intentions.
这是一次没有任何不良意图的访问。
Đây là một chuyến thăm không hề có bất kỳ ý đồ xấu (bất lương) nào.
This was a visit with no ill intent whatsoever.
作者在这本书中想要表达的意图很明显。
Dụng ý (ý đồ) mà tác giả muốn thể hiện trong cuốn sách này rất rõ ràng.
The author's intended message in this book is very clear.
敌人试图掩盖他们的战略意图。
Kẻ địch cố gắng che giấu ý đồ chiến lược của chúng.
The enemy tried to conceal their strategic intentions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây