Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
异常
yìcháng
khác thường, dị thường, sự bất thường, điều kỳ lạ.
Hán việt: dị thường
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "异常" (yìcháng) mang nghĩa "bất thường", kết hợp bởi 异 (yì - dị): "Khác biệt" + 常 (cháng - thường): "thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常).

Thành phần cấu tạo

异常
yìcháng
bất thường
异
yì • dị
Khác biệt
巳
Chữ Tỵ
Hình chiếc mặt nạ đội trên đầu (phía trên)
廾
Bộ Củng
Đôi bàn tay nâng lên (phía dưới)
常
cháng • thường
thường
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, tia sáng (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái che (ở giữa)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, khăn (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
tính từ / danh từ
Nghĩa:khác thường, dị thường, sự bất thường, điều kỳ lạ.
Ví dụ (5)
jīnnián今年de的qìhòu气候yǒudiǎn有点yìcháng异常。
Khí hậu năm nay có chút bất thường.
This year's climate has been a bit unusual.
rúguǒ如果fāxiàn发现jīqì机器yùnzhuàn运转yìcháng异常,qǐng请lìjí立即guānjī关机。
Nếu phát hiện máy móc vận hành bất thường, vui lòng tắt máy ngay.
If you notice any abnormal operation of the machine, shut it down immediately.
tā他de的jīngshén精神yìcháng异常,xūyào需要kàn看xīnlǐ心理yīshēng医生。
Tinh thần anh ấy bất thường, cần đi khám bác sĩ tâm lý.
His mental state is abnormal, and he needs to see a psychologist.
tǐjiǎn体检bàogào报告xiǎnshì显示yíqiè一切zhèngcháng正常,méiyǒu没有rènhé任何yìcháng异常。
Báo cáo khám sức khỏe cho thấy mọi thứ bình thường, không có bất kỳ dị thường nào.
The medical examination report showed that everything was normal, with no abnormalities at all.
gǔshì股市chūxiàn出现le了yìcháng异常bōdòng波动。
Thị trường chứng khoán đã xuất hiện biến động bất thường.
The stock market experienced abnormal fluctuations.
2
phó từ
Nghĩa:cực kỳ, vô cùng, lạ thường, đặc biệt (mức độ cao).
Ví dụ (3)
tīngdào听到zhè这gè个hǎo好xiāoxi消息,tā他yìcháng异常xīngfèn兴奋。
Nghe được tin tốt này, anh ấy hưng phấn lạ thường (cực kỳ hưng phấn).
Hearing the good news, he was exceptionally excited.
zhè这dào道cài菜de的wèidào味道yìcháng异常xiānměi鲜美。
Mùi vị của món ăn này ngon một cách đặc biệt (ngon lạ lùng).
This dish tastes exceptionally delicious.
nàtiān那天de的huìyì会议qìfēn气氛yìcháng异常jǐnzhāng紧张。
Không khí cuộc họp hôm đó căng thẳng tột độ.
The atmosphere at that day's meeting was unusually tense.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây