庸俗
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:dung tục, tầm thường, phàm tục, thô thiển (về gu thẩm mỹ/lối sống), rẻ tiền.
Ví dụ (8)
这种笑话太庸俗了,一点也不好笑。
Loại chuyện cười này dung tục quá, chẳng buồn cười chút nào.
我们要追求高雅的艺术,拒绝庸俗的作品。
Chúng ta phải theo đuổi nghệ thuật thanh cao, từ chối những tác phẩm dung tục (rẻ tiền).
他不愿做一个庸俗的人,整天只知道赚钱。
Anh ấy không muốn làm một kẻ phàm tục, cả ngày chỉ biết kiếm tiền.
她的打扮虽然昂贵,但显得很庸俗。
Cách ăn mặc của cô ta tuy đắt tiền, nhưng trông rất thô tục (kém sang).
这是一种庸俗的社会风气。
Đây là một bầu không khí xã hội tầm thường (xuống cấp).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây