勇于
HSK7-9
—
Phân tích từ 勇于
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mạnh dạn, dám làm, có dũng khí.
Ví dụ (8)
我们要勇于承认自己的错误。
Chúng ta phải dũng cảm thừa nhận sai lầm của bản thân.
年轻人应该勇于创新,敢于突破。
Người trẻ nên mạnh dạn đổi mới, dám tạo sự đột phá.
作为领导,要勇于承担责任。
Là lãnh đạo, phải dũng cảm gánh vác trách nhiệm.
面对强敌,我们要勇于斗争。
Đối mặt với kẻ địch mạnh, chúng ta phải dũng cảm đấu tranh.
即使失败了,也要勇于尝试。
Cho dù thất bại, cũng phải mạnh dạn thử sức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây