踊跃
HSK7-9
—
Phân tích từ 踊跃
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:hăng hái, nhiệt tình, sôi nổi, tích cực (tham gia), nhảy nhót.
Ví dụ (8)
同学们在课堂上踊跃发言。
Các bạn học sinh hăng hái phát biểu trong giờ học.
大家踊跃报名参加志愿者活动。
Mọi người hăng hái đăng ký tham gia hoạt động tình nguyện.
市民们踊跃捐款,帮助灾区重建。
Người dân thành phố nhiệt tình quyên góp tiền, giúp vùng thiên tai tái thiết.
这次比赛吸引了众多选手的踊跃参与。
Cuộc thi lần này đã thu hút sự tham gia sôi nổi của đông đảo thí sinh.
会场气氛非常热烈,大家提问很踊跃。
Không khí hội trường rất sôi động, mọi người đặt câu hỏi rất hăng hái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây