用户
HSK6
—
Phân tích từ 用户
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người dùng, người sử dụng, khách hàng (điện, nước, mạng), tài khoản người dùng.
Ví dụ (8)
这款软件的用户已经超过了一亿。
Người dùng của phần mềm này đã vượt quá 100 triệu.
请输入您的用户名和密码。
Vui lòng nhập tên người dùng và mật khẩu của bạn.
我们要重视用户体验。
Chúng ta phải coi trọng trải nghiệm người dùng.
供电局发出了停电通知,请广大用户做好准备。
Cục điện lực đã phát thông báo cắt điện, xin quý khách hàng (người dùng) chuẩn bị sẵn sàng.
您可以查看用户手册来解决这个问题。
Bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng (sổ tay người dùng) để giải quyết vấn đề này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây