寓言
HSK7-9
—
Phân tích từ 寓言
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngụ ngôn, truyện ngụ ngôn.
Ví dụ (8)
《伊索寓言》里有很多有趣的故事。
Trong "Truyện ngụ ngôn Aesop" có rất nhiều câu chuyện thú vị.
这是一个富有哲理的寓言故事。
Đây là một câu chuyện ngụ ngôn giàu triết lý.
寓言通常通过动物的故事来讽刺人类的弱点。
Truyện ngụ ngôn thường thông qua câu chuyện về loài vật để châm biếm điểm yếu của con người.
“守株待兔”是中国古代著名的寓言之一。
"Ôm cây đợi thỏ" là một trong những truyện ngụ ngôn nổi tiếng của Trung Quốc cổ đại.
老师用一个简单的寓言向学生解释了这个复杂的道理。
Thầy giáo dùng một câu chuyện ngụ ngôn đơn giản để giải thích đạo lý phức tạp này cho học sinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây