酝酿
HSK7-9
—
Phân tích từ 酝酿
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ủ (rượu), lên men, (nghĩa bóng) nung nấu, thai nghén, chuẩn bị, trù tính, đang hình thành (bão, trào lưu).
Ví dụ (8)
大家正在酝酿一个新的方案。
Mọi người đang trù tính (thai nghén) một phương án mới.
一场暴风雨正在海面上酝酿。
Một trận bão táp đang hình thành (ủ mầm) trên mặt biển.
经过长时间的酝酿,这部小说终于出版了。
Sau một thời gian dài thai nghén, cuốn tiểu thuyết này cuối cùng cũng được xuất bản.
一种不满的情绪在人群中酝酿。
Một làn sóng bất mãn đang âm ỉ hình thành trong đám đông.
这次罢工已经酝酿很久了。
Cuộc đình công lần này đã được nung nấu (chuẩn bị ngầm) từ rất lâu rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây