杂技
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tạp kỹ, xiếc, nhào lộn.
Ví dụ (8)
中国杂技在世界上享有盛名。
Tạp kỹ Trung Quốc rất nổi tiếng trên thế giới.
那个小女孩表演的柔术杂技令人惊叹。
Màn biểu diễn tạp kỹ uốn dẻo của cô bé đó khiến người ta kinh ngạc.
周末我们要去剧院看杂技表演。
Cuối tuần chúng tôi sẽ đến nhà hát xem biểu diễn xiếc (tạp kỹ).
杂技演员需要从小刻苦训练。
Diễn viên tạp kỹ cần phải khổ luyện từ nhỏ.
这是一个高难度的空中杂技动作。
Đây là một động tác tạp kỹ trên không có độ khó cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây