弊病
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bất cập, nhược điểm lớn, thói hư tật xấu, mặt tiêu cực của hệ thống.
Ví dụ (8)
这种管理制度存在很多弊病。
Chế độ quản lý này tồn tại rất nhiều bất cập (tệ đoan).
我们要坚决革除形式主义的弊病。
Chúng ta phải kiên quyết loại bỏ những tệ nạn của chủ nghĩa hình thức.
这是旧社会留下来的弊病。
Đây là thói hư tật xấu (tệ nạn) do xã hội cũ để lại.
改革的目的就是为了消除由于垄断产生的弊病。
Mục đích của cải cách chính là để xóa bỏ những bất cập sinh ra do độc quyền.
如果不及时纠正,这些弊病会越来越严重。
Nếu không kịp thời sửa chữa, những tệ nạn này sẽ ngày càng nghiêm trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây