冰雹
bīngbáo
mưa đá, cục mưa đá.
HSK6

Phân tích từ 冰雹

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:mưa đá, cục mưa đá.
Ví dụ (8)
zuó tiānwǎn shangxiàlechǎngbīng báo
Tối qua đã có một trận mưa đá lớn.
nóngzuòbèibīng báohuàile
Hoa màu bị mưa đá làm hỏng rồi.
yǒudebīng báoxiàng dàn yàng
Có những cục mưa đá to như quả trứng gà.
chēdǐngbèibīng báochūlehǎokēng
Nóc xe bị mưa đá rơi trúng tạo thành mấy cái hố lõm.
xiàngtái lebīng báochéngjǐng
Đài khí tượng đã phát cảnh báo màu cam về mưa đá.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây