濒临
HSK6
—
Phân tích từ 濒临
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bên bờ vực, sắp, gần kề, tiếp giáp, đứng trước (nguy cơ).
Ví dụ (8)
这种珍稀动物已经濒临灭绝。
Loài động vật quý hiếm này đã bên bờ vực tuyệt chủng.
那家工厂因经营不善,正濒临破产。
Nhà máy đó do kinh doanh yếu kém, đang đứng trước nguy cơ phá sản.
听到这个噩耗,他的精神濒临崩溃。
Nghe tin dữ này, tinh thần anh ấy như sắp sụp đổ.
这座城市濒临大海,风景优美。
Thành phố này tiếp giáp biển lớn (nằm sát biển), phong cảnh rất đẹp.
由于长期干旱,这条河流已濒临干涸。
Do hạn hán kéo dài, con sông này đã sắp cạn khô.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây