并列
HSK7-9
—
Phân tích từ 并列
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:ngang hàng, đồng hạng, song song, liệt kê, đẳng lập.
Ví dụ (8)
这两名选手并列第一名。
Hai vận động viên này đồng hạng nhất.
这是一个并列复句。
Đây là một câu phức đẳng lập.
街道两旁并列着两排高大的树木。
Hai bên đường phố là hai hàng cây cao lớn đứng song song.
这两个问题是并列存在的,都要解决。
Hai vấn đề này tồn tại song song, đều cần phải giải quyết.
请把这些名字按字母顺序并列排好。
Hãy xếp những cái tên này ngang hàng theo thứ tự bảng chữ cái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây