薄弱
HSK6
—
Phân tích từ 薄弱
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bạc nhược, yếu kém, mỏng manh, lỏng lẻo.
Ví dụ (8)
他的意志很薄弱,经不起一点挫折。
Ý chí của anh ta rất bạc nhược, không chịu nổi một chút trắc trở nào.
我的英语基础比较薄弱,需要补习。
Nền tảng tiếng Anh của tôi khá yếu kém, cần phải học thêm.
这是我们防守最薄弱的环节。
Đây là khâu yếu kém nhất trong hệ thống phòng thủ của chúng ta.
由于证据薄弱,法庭无法定他的罪。
Do chứng cứ yếu (mỏng manh), tòa án không thể định tội anh ta.
农村的医疗卫生设施还很薄弱。
Cơ sở vật chất y tế ở nông thôn vẫn còn rất yếu kém.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây