捕捉
HSK7-9
—
Phân tích từ 捕捉
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bắt, tóm, nắm bắt (cơ hội, thông tin, khoảnh khắc), chộp lấy.
Ví dụ (8)
摄影师敏锐地捕捉到了这感人的一幕。
Nhiếp ảnh gia đã nhạy bén bắt trọn được khoảnh khắc cảm động này.
这种雷达可以捕捉到微弱的信号。
Loại radar này có thể bắt được những tín hiệu yếu ớt.
猫是捕捉老鼠的能手。
Mèo là tay cao thủ bắt chuột.
我们要善于捕捉市场上的商业机会。
Chúng ta phải giỏi nắm bắt các cơ hội kinh doanh trên thị trường.
作家的灵感往往是在一瞬间捕捉到的。
Cảm hứng của nhà văn thường được nắm bắt trong một khoảnh khắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây