薄
一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶一丨丶
16
厚
HSK5
Tính từ
Gợi nhớ
Cỏ (艹) mỏng (溥ean đọc) nhẹ tênh, lớp mỏng yếu ớt, mỏng 薄.
Thành phần cấu tạo
薄
mỏng; bạc bẽo, coi nhẹ; bạc hà trong từ ghép
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
溥
Phổ
Rộng / âm đọc (phía dưới)
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (3)
1
tính từ (đọc 'báo')
Nghĩa:mỏng, mỏng manh, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ (8)
这张纸太薄了,容易破。
Tờ giấy này mỏng quá, dễ rách.
天气冷了,你穿得太薄了。
Trời lạnh rồi, bạn mặc mỏng quá.
这种汤味道很薄。
Loại canh này vị rất nhạt (không đậm đà).
切几片薄薄的肉片。
Cắt vài lát thịt mỏng.
他对人的感情很薄。
Tình cảm của anh ấy đối với mọi người rất lạnh nhạt.
2
tính từ / động từ (đọc 'bó')
Nghĩa:mỏng, ít ỏi, nhạt; lạnh nhạt, bạc bẽo; coi nhẹ.
Ví dụ (3)
他待人很薄。
Anh ấy đối xử với người khác rất bạc bẽo.
这份礼物情意不薄。
Món quà này chứa tình ý không ít.
不要妄自菲薄。
Đừng tự coi nhẹ bản thân.
3
danh từ (đọc 'bò')
Nghĩa:bạc hà trong 薄荷.
Ví dụ (3)
薄荷茶很清凉。
Trà bạc hà rất mát.
她在院子里种了薄荷。
Cô ấy trồng bạc hà trong sân.
这种糖有薄荷味。
Loại kẹo này có vị bạc hà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây