Hán Việt:BẠC••Loại từ:Tính từ
16 nét
一丨丨丶丶一一丨フ一一丨+4
Không dùng lượng từ riêng
艹Thảo+溥Phổ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
薄
mỏng; bạc bẽo, coi nhẹ; bạc hà trong từ ghép
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)

溥
Phổ
Rộng / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

薄
mỏng, mỏng manh, thường dùng trong khẩu ngữ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “báo”VINghĩa:mỏng, mỏng manh, thường dùng trong khẩu ngữ.
ENTiếng Anh:Thin / Flimsy.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这张纸太薄了,容易破。
Tờ giấy này mỏng quá, dễ rách.
This paper is too thin and tears easily.
#2
天气冷了,你穿得太薄了。
Trời lạnh rồi, bạn mặc mỏng quá.
It's getting cold, and you're dressed too lightly.
#3
这种汤味道很薄。
Loại canh này vị rất nhạt (không đậm đà).
This soup tastes weak.
#4
切几片薄薄的肉片。
Cắt vài lát thịt mỏng.
Cut a few thin slices of meat.
#5
他对人的感情很薄。
Tình cảm của anh ấy đối với mọi người rất lạnh nhạt.
He has little affection for other people.
2
Tính từ / động từ
Đa âm (多音字): đọc là “bó”VINghĩa:mỏng, ít ỏi, nhạt; lạnh nhạt, bạc bẽo; coi nhẹ.
ENTiếng Anh:Thin / Slight / Weak / Indifferent / To belittle.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他待人很薄。
Anh ấy đối xử với người khác rất bạc bẽo.
He treats people very ungenerously.
#2
这份礼物情意不薄。
Món quà này chứa tình ý không ít.
This gift carries deep affection.
#3
不要妄自菲薄。
Đừng tự coi nhẹ bản thân.
Do not belittle yourself.
3
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “bò”VINghĩa:bạc hà trong 薄荷.
ENTiếng Anh:Thin / Flimsy
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
薄荷茶很清凉。
Trà bạc hà rất mát.
Peppermint tea is very refreshing.
#2
她在院子里种了薄荷。
Cô ấy trồng bạc hà trong sân.
She planted mint in the yard.
#3
这种糖有薄荷味。
Loại kẹo này có vị bạc hà.
This kind of candy has a mint flavor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây