Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
布局
bùjú
bố cục, sắp đặt, bài trí, quy hoạch, bố trí (chiến lược/vị trí).
Hán việt: bố cục
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "布局" (bùjú) mang nghĩa "bố cục", kết hợp bởi 布 (bù - bố): "Vải" + 局 (jú - cục): "cục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布). • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局).

Thành phần cấu tạo

布局
bùjú
bố cục
布
bù • bố
Vải
𠂇
Bộ Hựu (tay trái)
Bàn tay cầm căng ra (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn lụa, tấm vải (phía dưới)
局
jú • cục
cục
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
句
Cú
Câu / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:bố cục, sắp đặt, bài trí, quy hoạch, bố trí (chiến lược/vị trí).
Ví dụ (5)
zhè这piān篇zhèlèi这类wénzhāng文章de的bùjú布局fēicháng非常yánjǐn严谨。
Bố cục của bài văn này vô cùng chặt chẽ.
The structure of this type of article is very rigorous.
xīn新fángzi房子de的jiājù家具bùjú布局hěn很wēnxīn温馨。
Cách bài trí nội thất của ngôi nhà mới rất ấm cúng.
The furniture layout in the new house feels very warm and cozy.
gōngsī公司zhèngzài正在jìnxíng进行quánqiú全球huà化bùjú布局。
Công ty đang tiến hành bố trí chiến lược toàn cầu hóa.
The company is carrying out its global expansion strategy.
zhè这gè个wǎngzhàn网站de的yèmiàn页面bùjú布局qīngxī清晰míng明le了。
Bố cục (layout) trang web này rất rõ ràng dễ hiểu.
The layout of this website is clear and easy to follow.
xiàqí下棋shí时,kāi开jú局de的bùjú布局zhìguānzhòngyào至关重要。
Khi đánh cờ, việc bố trí thế trận lúc khai cuộc là cực kỳ quan trọng.
In chess, the opening setup is crucial.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây