财富
HSK6
—
Phân tích từ 财富
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:của cải, tài sản, sự giàu có, gia sản (cả vật chất lẫn tinh thần).
Ví dụ (8)
健康才是人生最大的财富。
Sức khỏe mới là tài sản lớn nhất của đời người.
他靠勤劳的双手创造了巨额财富。
Anh ấy dựa vào đôi tay cần cù đã tạo ra khối tài sản khổng lồ.
知识是全人类共同的精神财富。
Tri thức là của cải tinh thần chung của toàn nhân loại.
我们要合理分配社会财富,缩小贫富差距。
Chúng ta phải phân phối của cải xã hội một cách hợp lý, thu hẹp khoảng cách giàu nghèo.
这些古籍是国家宝贵的文化财富。
Những cuốn sách cổ này là tài sản văn hóa quý báu của quốc gia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây