彩票
HSK6
—
Phân tích từ 彩票
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:xổ số, vé số.
Ví dụ (8)
他中了彩票头奖,一夜暴富。
Anh ấy trúng giải độc đắc xổ số, giàu lên sau một đêm.
很多人买彩票只是为了碰碰运气。
Rất nhiều người mua vé số chỉ là để thử vận may.
这是这一期的彩票开奖结果。
Đây là kết quả mở thưởng xổ số của kỳ này.
把买彩票当成一种娱乐,不要沉迷。
Hãy coi việc mua vé số là một loại giải trí, đừng quá đam mê (nghiện).
福利彩票的收入用于公益事业。
Doanh thu của xổ số phúc lợi được dùng cho các sự nghiệp công ích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây