采纳
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "采纳" (cǎinà) nghĩa là "tiếp thu, chấp nhận", ghép bởi: 采 (cǎi): hái + 纳 (nà): Chấp nhận.
Thành phần cấu tạo
采纳
tiếp thu, chấp nhận
爫
木
纟
内
Hình ảnh:

Phân tích từ 采纳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiếp thu, chấp nhận, tiếp nhận, nghe theo (ý kiến, đề nghị).
Ví dụ (8)
老板采纳了我的建议,改进了工作流程。
Ông chủ đã tiếp thu kiến nghị của tôi, cải tiến quy trình làm việc.
委员会最终采纳了这个设计方案。
Ủy ban cuối cùng đã chấp nhận phương án thiết kế này.
只有合理的意见才会被采纳。
Chỉ những ý kiến hợp lý mới được tiếp thu.
我们要广泛听取并采纳群众的意见。
Chúng ta phải lắng nghe rộng rãi và tiếp thu ý kiến của quần chúng.
如果不采纳这项新技术,我们就会落后。
Nếu không áp dụng (tiếp nhận) công nghệ mới này, chúng ta sẽ bị tụt hậu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây