草案
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "草案" (cǎo'àn) mang nghĩa "dự thảo", kết hợp bởi 草 (cǎo - thảo): "Cỏ" + 案 (àn - án): "Vụ án". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 草: Mầm thực vật (艹) vừa đón ánh nắng ban mai lúc sáng sớm (早) đã vươn lên xanh mướt khắp cánh đồng là ngọn cỏ, thảo mộc (草). • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 草案
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dự thảo, bản thảo (văn kiện, kế hoạch, luật).
Ví dụ (5)
委员会正在审议新的法律草案。
Ủy ban đang xem xét thẩm tra bản dự thảo luật mới.
The committee is reviewing a new draft law.
这是我们公司明年营销计划的草案,请过目。
Đây là bản dự thảo kế hoạch tiếp thị năm sau của công ty chúng tôi, xin hãy xem qua.
This is the draft of our company's marketing plan for next year. Please take a look.
该草案还在修改中,尚未最终定稿。
Bản dự thảo này vẫn đang trong quá trình sửa đổi, chưa chốt bản cuối cùng.
This draft is still being revised and has not yet been finalized.
经过激烈的讨论,这项决议草案终于获得了通过。
Trải qua thảo luận kịch liệt, bản dự thảo nghị quyết này cuối cùng đã được thông qua.
After intense debate, the draft resolution was finally adopted.
设计师提交了装修设计的初步草案。
Nhà thiết kế đã nộp bản dự thảo sơ bộ của thiết kế trang trí nội thất.
The designer submitted a preliminary draft of the interior design plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây