惩罚
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "惩罚" (chéngfá) mang nghĩa "trừng phạt", kết hợp bởi 惩 (chéng - trừng): "trừng phạt" + 罚 (fá - phạt): "phạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惩: Cuộc chinh phạt (征) nghiêm khắc nhằm răn đe trái tim (心) biết ăn năn hối lỗi mà sửa mình, nghĩa là trừng phạt, răn đe (惩). • Chữ 罚: Pháp luật giăng lưới (罒) bắt kẻ có tội, dùng lời lẽ (讠) luận tội và lưỡi đao (刂) nghiêm trị chính là sự xử phạt, trừng phạt (罚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 惩罚
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:trừng phạt, hình phạt, xử phạt, trừng trị.
Ví dụ (5)
犯了错误就要接受惩罚。
Phạm sai lầm thì phải chấp nhận sự trừng phạt.
If you make a mistake, you have to accept punishment.
法律会严厉惩罚那些犯罪分子。
Pháp luật sẽ trừng phạt nghiêm khắc những phần tử phạm tội đó.
The law will severely punish those criminals.
这对他来说是一个沉重的惩罚。
Đối với anh ấy mà nói, đây là một hình phạt nặng nề.
This is a heavy punishment for him.
老师并没有惩罚迟到的学生,只是批评了几句。
Thầy giáo không hề trừng phạt học sinh đi muộn, chỉ phê bình vài câu thôi.
The teacher did not punish the students who were late, but only criticized them a little.
我们要实行奖惩分明的制度。
Chúng ta phải thực hiện chế độ thưởng phạt phân minh.
We should implement a system with clear rewards and punishments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây