打架
HSK6
—
Phân tích từ 打架
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đánh nhau, ẩu đả, xô xát.
Ví dụ (8)
那两个孩子因为抢玩具打了一架。
Hai đứa trẻ đó vì tranh giành đồ chơi mà đánh nhau một trận.
学校严禁学生在校内打架斗殴。
Nhà trường nghiêm cấm học sinh đánh nhau ẩu đả trong khuôn viên trường.
遇到矛盾要冷静沟通,不要动手打架。
Gặp mâu thuẫn phải bình tĩnh giao tiếp, đừng động thủ đánh nhau.
他们俩喝醉了,在街上打架。
Hai người bọn họ say rượu, đánh nhau ở trên phố.
赶紧去劝架,别让他们再打了。
Mau đi can ngăn (khuyên giải) đi, đừng để họ đánh nhau nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây