电源
HSK6
—
Phân tích từ 电源
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nguồn điện, nguồn (máy tính), công tắc nguồn.
Ví dụ (8)
请检查一下电源是否连接好了。
Vui lòng kiểm tra xem nguồn điện đã được kết nối tốt chưa.
离开办公室前,请切断所有电器的电源。
Trước khi rời văn phòng, vui lòng ngắt nguồn điện của tất cả các thiết bị.
这台电脑的电源指示灯不亮了。
Đèn báo nguồn của cái máy tính này không sáng nữa.
这是插座,那是电源线。
Đây là ổ cắm, kia là dây nguồn.
因为停电,医院启用了备用电源。
Do mất điện, bệnh viện đã khởi động nguồn điện dự phòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây