点缀
HSK7-9
—
Phân tích từ 点缀
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:điểm xuyết, tô điểm, trang trí (bằng những chi tiết nhỏ/rải rác), điểm tô.
Ví dụ (8)
蓝天点缀着几朵白云。
Bầu trời xanh được điểm xuyết bởi vài đám mây trắng.
绿草地上点缀着各种颜色的野花。
Trên thảm cỏ xanh điểm xuyết những bông hoa dại đủ màu sắc.
这道菜用几片薄荷叶来点缀。
Món ăn này dùng vài lá bạc hà để tô điểm (trang trí).
夜空中点缀着无数的星星。
Bầu trời đêm được điểm tô bởi vô số vì sao.
作家常用景物描写来点缀故事情节。
Nhà văn thường dùng miêu tả cảnh vật để điểm xuyết cho tình tiết câu chuyện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây