而已
HSK7-9
—
Phân tích từ 而已
Định nghĩa (1)
1
trợ từ
Nghĩa:mà thôi, thôi, chỉ là... thôi.
Ví dụ (8)
我只是开个玩笑而已,别当真。
Tôi chỉ đùa chút thôi mà, đừng tưởng thật.
这不过是举手之劳而已。
Đây chẳng qua chỉ là việc nhỏ (cất tay làm dùm) mà thôi.
他只是偶尔迟到一次而已。
Anh ấy chỉ thỉnh thoảng mới đi muộn một lần mà thôi.
没什么大不了的,受了点皮外伤而已。
Không có gì to tát đâu, chỉ bị thương ngoài da chút thôi.
我之所以这么做,是为了帮你而已。
Sở dĩ tôi làm như vậy, là để giúp bạn mà thôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây