发呆
HSK6
—
Phân tích từ 发呆
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngẩn người, ngây người, thẫn thờ, đờ đẫn, thả hồn.
Ví dụ (8)
上课的时候别发呆,要注意听讲。
Trong giờ học đừng có ngẩn người ra (mất tập trung), phải chú ý nghe giảng.
他坐在窗前看着雨发呆,不知在想什么。
Anh ấy ngồi trước cửa sổ nhìn mưa thẫn thờ, không biết đang nghĩ gì.
别发呆了,快过来帮忙!
Đừng đờ ra đó nữa, mau qua đây giúp một tay!
有时候,去海边坐着发发呆也是一种休息。
Đôi khi, ra biển ngồi ngẩn ngơ (thả hồn) cũng là một cách nghỉ ngơi.
听到这个消息,他吓得发呆了半天。
Nghe được tin này, anh ấy sợ đến mức ngây người ra một lúc lâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây