防治
HSK6
—
Phân tích từ 防治
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:phòng trị, phòng chống và xử lý, kiểm soát (bệnh tật, ô nhiễm, sâu bệnh).
Ví dụ (8)
这种农药主要用于防治棉花害虫。
Loại thuốc trừ sâu này chủ yếu dùng để phòng trị sâu hại bông.
我们要加强对传染病的防治工作。
Chúng ta phải tăng cường công tác phòng chống (phòng ngừa và điều trị) bệnh truyền nhiễm.
防治环境污染是全社会的责任。
Phòng chống và xử lý ô nhiễm môi trường là trách nhiệm của toàn xã hội.
为了防治沙漠化,政府在这里种植了大量树木。
Để phòng chống sa mạc hóa, chính phủ đã trồng một lượng lớn cây xanh tại đây.
早发现、早防治是治疗癌症的关键。
Phát hiện sớm, phòng trị sớm là then chốt trong việc điều trị ung thư.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây