纺织
HSK7-9
—
Phân tích từ 纺织
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:dệt may, kéo sợi và dệt vải, nghề dệt.
Ví dụ (8)
中国是世界上最大的纺织品出口国之一。
Trung Quốc là một trong những nước xuất khẩu hàng dệt may lớn nhất thế giới.
这家纺织厂拥有先进的生产设备。
Nhà máy dệt này sở hữu thiết bị sản xuất tiên tiến.
纺织工业在国民经济中占有重要地位。
Công nghiệp dệt may chiếm địa vị quan trọng trong nền kinh tế quốc dân.
古代妇女主要从事纺织工作。
Phụ nữ thời xưa chủ yếu làm công việc dệt vải (se tơ dệt vải).
这种面料采用了最新的纺织技术。
Loại vải này đã áp dụng công nghệ dệt mới nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây