肥沃
HSK7-9
—
Phân tích từ 肥沃
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:màu mỡ, phì nhiêu (đất đai).
Ví dụ (8)
这片土地非常肥沃,适合种植各种农作物。
Mảnh đất này vô cùng màu mỡ, thích hợp trồng các loại nông sản.
河流冲积平原通常是肥沃的耕地。
Đồng bằng phù sa sông ngòi thường là đất canh tác màu mỡ.
我们要保护好这片肥沃的黑土地。
Chúng ta phải bảo vệ tốt vùng đất đen màu mỡ này.
这里曾经是一片肥沃的草原,现在却变成了沙漠。
Nơi này từng là một thảo nguyên phì nhiêu, nay lại biến thành sa mạc.
这盆花的土不够肥沃,需要施肥了。
Đất trong chậu hoa này không đủ màu mỡ, cần phải bón phân rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây