飞跃
HSK7-9
—
Phân tích từ 飞跃
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:nhảy vọt, bước nhảy vọt, tiến bộ vượt bậc, bay qua.
Ví dụ (8)
近几十年来,中国的经济实现了飞跃。
Mấy chục năm gần đây, kinh tế Trung Quốc đã thực hiện được bước nhảy vọt.
这是一个质的飞跃。
Đây là một bước nhảy vọt về chất.
骏马飞跃过那道深沟。
Con tuấn mã nhảy vọt qua cái rãnh sâu đó.
科技的发展带来了人类生活的飞跃。
Sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã mang lại bước tiến vượt bậc cho cuộc sống nhân loại.
他的思想认识有了一个很大的飞跃。
Nhận thức tư tưởng của anh ấy đã có một bước tiến (nhảy vọt) rất lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây