Hán Việt:ỐC••Loại từ:Danh từ
7 nét
丶丶一ノ一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+夭Yểu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
沃
Màu mỡ
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)

夭
Yểu
Tươi tốt / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

沃
Màu mỡ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Màu mỡ
ENTiếng Anh:fertile, rich, moist
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这片土地非常肥沃。
Mảnh đất này vô cùng màu mỡ.
This land is very fertile.
#2
农民们在沃土上播种。
Những người nông dân gieo hạt trên mảnh đất màu mỡ.
The farmers sow seeds in the fertile soil.
#3
经过多年的改良,荒地变成了沃野。
Trải qua nhiều năm cải tạo, vùng đất hoang đã biến thành cánh đồng màu mỡ.
After years of improvement, the wasteland was turned into fertile fields.
#4
植物在肥沃的土壤中生长得更加茂盛。
Thực vật sinh trưởng tươi tốt hơn trong đất màu mỡ.
Plants grow more luxuriantly in fertile soil.
#5
这里是一片肥田沃土,非常适合种植水稻。
Nơi đây là vùng đất đai màu mỡ, rất thích hợp để trồng lúa nước.
This is a stretch of rich, fertile land, very suitable for growing rice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây