分寸
HSK7-9
—
Phân tích từ 分寸
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chừng mực, khuôn phép, mức độ, đúng mực, chừng, mực, giới hạn (trong ứng xử).
Ví dụ (8)
开玩笑要注意分寸,不能伤人自尊。
Đùa giỡn phải chú ý chừng mực, không được làm tổn thương lòng tự trọng của người khác.
他说话很有分寸,从不得罪人。
Anh ấy nói chuyện rất có chừng mực (khéo léo), chưa bao giờ đắc tội với ai.
这件事处理得很有分寸,大家都满意。
Việc này được xử lý rất đúng mực, mọi người đều hài lòng.
遇到突发事件,他一下子乱了分寸。
Gặp chuyện đột xuất, anh ấy bỗng chốc rối trí (mất đi sự điềm tĩnh/chừng mực).
你要掌握好批评的分寸,既要指出错误又要让人接受。
Bạn phải nắm vững chừng mực khi phê bình, vừa phải chỉ ra lỗi sai vừa phải để người ta chấp nhận được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây