废墟
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "废墟" (fèixū) nghĩa là "phế tích", ghép bởi: 废 (fèi): Bãi bỏ + 墟 (xū): Đống đổ nát.
Thành phần cấu tạo
废墟
phế tích
广
发
土
虚
Hình ảnh:

Phân tích từ 废墟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đống đổ nát, tàn tích, phế tích, cảnh hoang tàn.
Ví dụ (8)
地震过后,这座城市变成了一片废墟。
Sau trận động đất, thành phố này đã biến thành một đống đổ nát.
考古学家在这片废墟中发现了许多珍贵的文物。
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện rất nhiều văn vật quý giá trong khu phế tích này.
昔日辉煌的宫殿如今只剩下断壁残垣的废墟。
Cung điện huy hoàng ngày xưa nay chỉ còn lại đống đổ nát với những bức tường gãy vỡ.
我们在战争的废墟上重建家园。
Chúng tôi xây dựng lại quê hương trên đống đổ nát của chiến tranh.
救援人员正在废墟中搜寻幸存者。
Nhân viên cứu hộ đang tìm kiếm người sống sót trong đống đổ nát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây