丰满
HSK7-9
—
Phân tích từ 丰满
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đầy đặn, nảy nở, béo tốt, phong phú, trọn vẹn.
Ví dụ (8)
虽然她有些丰满,但很健康。
Tuy cô ấy có chút đầy đặn (mũm mĩm), nhưng rất khỏe mạnh.
小鸟羽翼丰满后,就会飞离巢穴。
Chim non sau khi lông cánh đủ đầy (trưởng thành), sẽ bay rời khỏi tổ.
这部小说塑造的人物形象非常丰满。
Hình tượng nhân vật mà cuốn tiểu thuyết này xây dựng rất trọn vẹn (có chiều sâu, sinh động).
秋天是收获的季节,谷粒都很丰满。
Mùa thu là mùa thu hoạch, hạt ngũ cốc đều rất mẩy (tròn đầy).
通过增加细节,让故事情节更加丰满。
Thông qua việc thêm thắt chi tiết, làm cho tình tiết câu chuyện thêm phong phú.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây