俘虏
HSK7-9
—
Phân tích từ 俘虏
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:tù binh, người bị bắt, bắt làm tù binh, chinh phục (nghĩa bóng).
Ví dụ (8)
我们要优待俘虏,不能虐待他们。
Chúng ta phải đối xử tốt với tù binh, không được ngược đãi họ.
在这场战役中,我军俘虏了大量敌军。
Trong chiến dịch này, quân ta đã bắt giữ (làm tù binh) một lượng lớn quân địch.
双方交换了战俘(战争俘虏)。
Hai bên đã tiến hành trao đổi tù binh chiến tranh.
他宁死也不愿做敌人的俘虏。
Anh ấy thà chết cũng không muốn làm tù binh của kẻ địch.
她的歌声俘虏了所有观众的心。
Giọng hát của cô ấy đã chinh phục (bắt giữ) trái tim của tất cả khán giả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây