Hán Việt:PHU••Loại từ:Danh từ
9 nét
ノ丨ノ丶丶ノフ丨一
亻Nhân+孚Phù
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
俘
bắt làm tù binh; tù binh
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)

孚
Phù
Tin / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

俘
bắt làm tù binh; tù binh
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:bắt làm tù binh; tù binh
ENTiếng Anh:capture, prisoner of war, captive
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
敌军有几百人成了我们的俘虏。
Có hàng trăm lính địch đã trở thành tù binh của chúng tôi.
Several hundred enemy soldiers became our prisoners.
#2
这位将军在战斗中不幸被俘。
Vị tướng này đã không may bị bắt giữ trong trận chiến.
The general was unfortunately captured in battle.
#3
战争结束后,双方交换了战俘。
Sau khi chiến tranh kết thúc, hai bên đã trao đổi tù binh.
After the war ended, both sides exchanged prisoners of war.
#4
警察在突击行动中俘获了这名逃犯。
Cảnh sát đã bắt giữ được tên tội phạm lẩn trốn trong một cuộc đột kích.
The police captured the fugitive during the raid.
#5
她的美貌俘虏了许多年轻人的心。
Vẻ đẹp của cô ấy đã đánh cắp (bắt giữ) trái tim của nhiều chàng trai trẻ.
Her beauty captured the hearts of many young men.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây