符号
HSK6
—
Phân tích từ 符号
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ký hiệu, dấu hiệu, biểu tượng.
Ví dụ (8)
这文章里有很多标点符号错误。
Trong bài văn này có rất nhiều lỗi dấu câu (ký hiệu chấm câu).
加减乘除是基本的数学符号。
Cộng trừ nhân chia là các ký hiệu toán học cơ bản.
鸽子是和平的符号(象征)。
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
如果不认识五线谱的符号,就无法弹奏。
Nếu không biết các ký hiệu của bản nhạc khuôn (ngũ tuyến phổ), thì không thể đàn được.
这是一个代表危险的符号。
Đây là một ký hiệu đại diện cho sự nguy hiểm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây