腐败
HSK7-9
—
Phân tích từ 腐败
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:tham nhũng, thối nát, hủ bại, sa đọa, thối rữa, hư hỏng.
Ví dụ (8)
政府正在加大力度打击贪污腐败。
Chính phủ đang tăng cường nỗ lực trấn áp tham ô và tham nhũng.
夏天食物容易腐败,要记得放进冰箱。
Mùa hè thức ăn dễ bị thiu (thối rữa), nhớ phải bỏ vào tủ lạnh.
这种腐败的生活方式最终会毁了他。
Lối sống sa đọa (hủ bại) này cuối cùng sẽ hủy hoại anh ta.
决不能容忍任何形式的政治腐败。
Tuyệt đối không thể dung thứ cho bất kỳ hình thức tham nhũng chính trị nào.
这是一个腐败无能的王朝。
Đây là một triều đại thối nát và vô năng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây