复活
HSK7-9
—
Phân tích từ 复活
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phục hoạt, hồi sinh, sống lại, khôi phục (cái cũ).
Ví dụ (8)
在神话故事里,死人是可以复活的。
Trong truyện thần thoại, người chết có thể sống lại.
春天来了,万物复活(复苏)。
Mùa xuân đến, vạn vật hồi sinh.
这种古老的传统正在逐渐复活。
Truyền thống cổ xưa này đang dần dần được khôi phục (sống lại).
他在游戏中复活了三次。
Anh ấy đã hồi sinh ba lần trong trò chơi.
听到这个好消息,他心中的希望又复活了。
Nghe được tin tốt này, hy vọng trong lòng anh ấy lại được thắp lên (sống lại).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây