附属
HSK7-9
—
Phân tích từ 附属
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:trực thuộc, phụ thuộc, lệ thuộc, đính kèm.
Ví dụ (8)
这所医院是那所著名的医科大学的附属医院。
Bệnh viện này là bệnh viện trực thuộc của trường đại học y khoa nổi tiếng đó.
那家公司是大集团的一个附属机构。
Công ty đó là một cơ quan trực thuộc của tập đoàn lớn.
这块领土曾经是那个帝国的附属国。
Vùng lãnh thổ này từng là nước phụ thuộc (chư hầu) của đế quốc đó.
这是一所师范大学的附属中学。
Đây là trường trung học trực thuộc một trường đại học sư phạm.
在这个合同中,还有一个附属条款。
Trong hợp đồng này vẫn còn một điều khoản phụ (đính kèm).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây