港口
HSK6
—
Phân tích từ 港口
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cảng, bến cảng, cảng biển.
Ví dụ (8)
上海港是世界上最繁忙的港口之一。
Cảng Thượng Hải là một trong những bến cảng bận rộn nhất thế giới.
轮船缓缓驶出了港口。
Con tàu từ từ lái ra khỏi bến cảng.
这是一个天然的深水港口。
Đây là một cảng nước sâu tự nhiên.
工人们正在港口装卸货物。
Công nhân đang bốc dỡ hàng hóa tại cảng.
港口城市通常经济比较发达。
Các thành phố cảng thường có nền kinh tế khá phát triển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây