港湾
HSK6
—
Phân tích từ 港湾
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cảng loan, vịnh, bến cảng (tự nhiên), bến đỗ, nơi trú ẩn (nghĩa bóng).
Ví dụ (8)
家是每个人心灵的港湾。
Nhà là bến đỗ (nơi trú ẩn) cho tâm hồn của mỗi người.
船只驶入了宁静的港湾。
Con tàu lái vào vùng vịnh yên bình.
当你累了的时候,这里永远是你休憩的港湾。
Khi bạn mệt mỏi, nơi đây mãi mãi là bến đỗ để bạn nghỉ ngơi.
这是一个优良的避风港湾。
Đây là một vùng vịnh tránh gió rất tốt.
她在爱情的港湾里找到了幸福。
Cô ấy đã tìm thấy hạnh phúc trong bến đỗ của tình yêu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây