共鸣
HSK7-9
—
Phân tích từ 共鸣
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:cộng hưởng, sự đồng cảm, tiếng lòng, hưởng ứng, tâm đầu ý hợp.
Ví dụ (8)
这部电影引起了许多年轻人的共鸣。
Bộ phim này đã khơi dậy sự đồng cảm (tiếng lòng) của rất nhiều người trẻ.
他的演讲深深触动了听众,产生了强烈的共鸣。
Bài diễn thuyết của ông ấy đã chạm sâu đến thính giả, tạo nên sự hưởng ứng mạnh mẽ.
这种孤独的感觉让我和书中的主角产生了共鸣。
Cảm giác cô đơn này khiến tôi nảy sinh sự đồng cảm với nhân vật chính trong sách.
优秀的艺术作品总能引起全人类的共鸣。
Tác phẩm nghệ thuật xuất sắc luôn có thể khơi dậy sự đồng cảm của toàn nhân loại.
只有经历过同样痛苦的人,才能产生共鸣。
Chỉ những người từng trải qua nỗi đau tương tự mới có thể thấu hiểu (cộng hưởng) lẫn nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây