勾结
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "勾结" (gōujié) mang nghĩa "câu kết", kết hợp bởi 勾 (gōu - câu): "móc" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勾: Bao (勹) lấy vật riêng (厶) kéo về phía mình, dùng mồi câu dụ dỗ, móc 勾, dụ dỗ. • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 勾结
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:câu kết, thông đồng, móc ngoặc, bè lũ, cấu kết (để làm việc xấu).
Ví dụ (5)
他们内外勾结,盗取了公司的机密。
Bọn họ trong ngoài cấu kết (nội gián), đánh cắp bí mật của công ty.
They colluded with insiders and outsiders to steal the company's secrets.
这些贪官与奸商互相勾结,损害百姓利益。
Những tên quan tham này câu kết với gian thương, làm hại lợi ích của người dân.
These corrupt officials colluded with unscrupulous businessmen, harming the interests of the people.
历史上曾有卖国贼勾结外敌入侵。
Trong lịch sử từng có những kẻ bán nước cầu vinh câu kết với giặc ngoài xâm lược.
In history, there were traitors who colluded with foreign enemies to invade their own country.
警方打掉了一个与黑社会勾结的犯罪团伙。
Cảnh sát đã triệt phá một băng nhóm tội phạm cấu kết với xã hội đen.
The police busted a criminal gang that was colluding with organized crime.
不要和那些不三不四的人勾结在一起。
Đừng có đàn đúm (câu kết) với những kẻ không ra gì đó.
Don't associate yourself with those shady people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây