鸣
丨フ一ノフ丶フ一
8
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 鳴 có bộ Điểu (鳥), giản thể 鸣 giữ ý miệng (口) chim (鸟) hót, kêu 鸣.
Thành phần cấu tạo
鸣
kêu, vang lên
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
鸟
Bộ Điểu (giản thể)
Chim (bên phải)
Từ ghép (20)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kêu, vang lên
Ví dụ (5)
春天到了,鸟儿在树上鸣叫。
Mùa xuân đến rồi, chim chóc kêu lảnh lót trên cây.
医院附近请勿鸣喇叭。
Xin đừng bấm còi (kêu còi) ở gần bệnh viện.
最近他工作太累,总是感到耳鸣。
Gần đây anh ấy làm việc quá mệt mỏi, luôn cảm thấy ù tai (tai vang lên tiếng kêu).
这首感人的歌曲引起了听众的共鸣。
Bài hát cảm động này đã tạo ra tiếng vang (sự đồng điệu) trong lòng thính giả.
他平时默默无闻,这次比赛却一鸣惊人。
Bình thường anh ấy rất thầm lặng, nhưng cuộc thi lần này lại thành công vang dội (một tiếng kêu làm kinh ngạc mọi người).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây