惯例
HSK7-9
—
Phân tích từ 惯例
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thông lệ, quán lệ, lệ thường, tục lệ, quy ước.
Ví dụ (8)
按照惯例,会议将在每年的三月举行。
Theo thông lệ, hội nghị sẽ được tổ chức vào tháng 3 hàng năm.
这是国际贸易中的通行惯例。
Đây là thông lệ phổ biến trong thương mại quốc tế.
有时候,我们需要敢于打破惯例,进行创新。
Đôi khi, chúng ta cần dám phá bỏ lề thói cũ (thông lệ) để tiến hành đổi mới.
他不按惯例出牌,让人摸不着头脑。
Anh ấy không ra bài theo lẽ thường (không làm theo quy tắc cũ), khiến người ta chẳng hiểu ra sao.
这种做法违背了外交惯例。
Cách làm này đã vi phạm thông lệ ngoại giao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây