寒暄
HSK6
—
Phân tích từ 寒暄
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hàn huyên, chào hỏi xã giao, nói chuyện phiếm (về thời tiết/sức khỏe khi mới gặp).
Ví dụ (8)
两个老朋友见面,互相寒暄了一番。
Hai người bạn già gặp nhau, hàn huyên (hỏi thăm xã giao) một hồi.
没时间寒暄了,直接说正事吧。
Không có thời gian chào hỏi xã giao nữa đâu, nói thẳng vào việc chính đi.
他在门口停下来,跟邻居寒暄了几句。
Anh ấy dừng lại ở cổng, chào hỏi xã giao vài câu với hàng xóm.
经过一番客套的寒暄,谈判正式开始。
Sau một hồi chào hỏi khách sáo, cuộc đàm phán chính thức bắt đầu.
我不喜欢这种虚伪的寒暄。
Tôi không thích kiểu chào hỏi xã giao giả tạo này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây